Hướng dẫn Order DBM
Base.vn× Hướng dẫn Quy trình quản lý Order · Dệt Bảo Minh
Hướng dẫn sử dụng · Base Sales + BPM + Automation

Quy trình quản lý Order trên Base

Mỗi đơn hàng là một hồ sơ trên CRM, đi qua 8 bước từ lúc nhận yêu cầu đến ký và thực hiện hợp đồng khung. Mỗi đơn đặt hàng là 1 SO có giao hàng, khiếu nại, thu tiền riêng. Trước khi hết hạn 2 tháng, hệ thống tự mở vòng tái ký.

8 + 6bước bán hàng + bước tái ký
6quy trình trên BPM, có HĐ khung & SO
27việc tự nhắc, có hạn
0lần chép tay kết quả duyệt

Mẹo: bấm / để tìm nhanh một bước, trường hay vai trò. Bấm vào ảnh để phóng to.

PhầnI

Tổng quan hệ thống

Nắm quy trình bán hàng và biết mỗi bước diễn ra ở đâu.

Mục 1–3

1Lưu đồ: đơn hàng chạy qua các app

Đọc từ trái sang phải: đơn hàng đi 7 cột trên Sales Pipeline. B6 Duyệt giá chính thức không có cột riêng: vào B5 thì phiếu duyệt tự mở trên BPM. B9 là vòng Tái ký trên pipeline riêng rồi quay lại bước hợp đồng. Mỗi hàng là một nơi làm việc, mũi tên dọc là dữ liệu đi đâu, ai đưa đi. Bấm một bước để xuống lưu đồ chi tiết 1b của bước đó.

━ Sale kéo sang bước kế ━ Hệ thống tự chuyển bước ↓ Mở phiếu BPM, gửi dữ liệu deal ↑ Kết quả + link phiếu tự ghi về deal ┆ Nhập tay từ KH / hệ thống khác Chỉ khi KH gửi mẫu vải ┅ Hệ thống hẹn ngày / vòng lặp tái ký
Khách hàngemail · ZaloCRMSales PipelineAutomationtự chạyBPMQuy trình nội bộNgoài Basenhập tayYêu cầu, mẫuBáo giáDuyệt mẫuKý HĐHàng theo POChăm sóckhông mẫu → bỏ qua B2không mẫu → bỏ qua B4HĐ mới → quay lại B7B1 · SaleTiếp nhậnyêu cầu⚙ Lễ tân nhận mẫuB2 · MerchNhận &phân tích mẫu⚙ tự mở 2.1B3 · SaleBáo giá⚙ tự mở 3.1 sơ bộB4 · MerchChuẩn bịmẫu⚙ tự mở 4.1B5 · SaleThương thảovề giá⚙ mở phiếu B6B6 · GĐKD · CTDuyệt giáchính thứcchỉ có trên BPMB7 · SaleKý kếthợp đồng⚙ tự mở 7.1B8 · Sale · MerchThực hiệnhợp đồngtự sang khi đã kýB9 · SaleTái kýhợp đồngpipeline Tái kýmẫu, Airway BillKQ phân tích2.1 SampleAnalysisMerchandise→ Phòng TKyêu cầu báo giáKH duyệt (sơ bộ)3.1 Price Approvalsơ bộSale → GĐKD→ KH: Win/Redoloại mẫu, hạnĐạt · Làm lại · Huỷ4.1. Sample Dev.& ApprovalTrial weave: HĐ mẫu→ làm mẫu → KHKH duyệt (chính thức)3.1 Price Approvalchính thứcGĐKD → Chủ tịch→ KH: Win/Redothông tin KH (Account)số HĐ, hiệu lực7.1 MasterContractChủ tịch duyệt →Ký ∥ tạo POngày KH nhận8.1 Customer PO× nhiều POKế hoạch giao→ KH nhận hàngkết quả KN8.3 Complaintmỗi SO · T+30/60QA → Sale→ KT → BODvào B5 → S6 mở⏱ hẹn: hết hạn− 2 tháng → B9Mẫu in hợp đồngin PDF từ phiếu 7.1NOW · ERPsố SO → bảng SO của PO
Bấm vào một bước để xem lưu đồ chi tiết (1b) của bước đó. Trên điện thoại: vuốt ngang để xem hết.

① CRM là nơi Sale nhìn

Kết quả báo giá, mẫu, hợp đồng, ngày KH nhận hàng và khiếu nại tự ghi note về deal.

② Automation làm cầu nối

Deal vào cột → tự giao việc, tự mở phiếu BPM. Phiếu xong → tự chuyển deal sang cột kế.

③ BPM chạy hợp đồng và PO

1 phiếu Master Contract → nhiều phiếu PO (8.1) → mỗi SO 1 phiếu theo dõi khiếu nại (8.3). Kết quả tự về deal.

Dữ liệu nhập tay còn lại: số SO từ NOW (nhập vào bảng SO của phiếu PO 8.1) và ngày KH nhận hàng. Kết nối NOW tự động là bước sau.

1bLưu đồ chi tiết: ai làm gì, làm thế nào

Chọn vị trí để sáng các việc của bạn, rồi bấm một việc để mở hướng dẫn. Layer 1: 9 bước chính · Layer 2: việc mỗi bước mở ra · Layer 3–4: quy trình lồng (PO, khiếu nại).

2Lợi ích đo được

Một đơn hàng đi qua 6 màn hình Base, và AI chạy xuyên suốt cả 6. Chắc chắn = có ngay. Mục tiêu = đo sau 3 tháng, chốt mốc gốc cùng BMS. Bấm ảnh để xem cỡ thật.

1
Nhận đơn

Pipeline 8 cột

Mỗi đơn là 1 thẻ. Kéo thẻ qua từng bước, cả phòng nhìn chung một bảng.

1màn hình biết đơn đang ở đâuChắc chắn
Trước: Hỏi Sale, mở email, Zalo, Excel
Xem trên Base ↗
2
Hồ sơ

Hồ sơ đơn hàng 360°

Thanh 8 bước, việc cần làm, trường đúng bước, file, lịch sử: tất cả trên 1 deal.

1hồ sơ từ yêu cầu → HĐ → SO → thu tiềnChắc chắn
Trước: HĐ, SO, giao hàng, khiếu nại nằm rời rạc
Xem trên Base ↗
3
Việc

Việc tự nhắc, có hạn

Deal vào bước nào, hệ thống giao việc của bước đó cho đúng người, kèm hạn.

20việc tự nhắc, hạn 1–14 ngàyChắc chắn
Trước: Nhớ trong đầu từng người
Xem trên Base ↗
4
Duyệt

Duyệt trên BPM, cả điện thoại

Lãnh đạo thấy đủ dữ liệu deal ngay trong phiếu, bấm Duyệt / Từ chối.

≤ 1ngày làm việc để duyệt giáMục tiêu
Trước: Chờ gặp, chờ ký tờ trình
Xem trên Base ↗
5
Kết quả

Kết quả tự về hồ sơ

Giá chốt, HĐ đã ký, từng SO giao, khiếu nại, thu tiền tự ghi vào deal.

0lần chép tay kết quả duyệtChắc chắn
Trước: Chép giá, ý kiến từ email sang file
Xem trên Base ↗
6
HĐ & SO

1 hợp đồng khung → nhiều SO

Ký trong 14 ngày, tạo SO ngay khi đang ký. Khiếu nại, thu tiền tách theo từng SO.

≤ 30ngày xử lý 1 khiếu nại, theo đúng SOMục tiêu
Trước: 3–6 tháng, không rõ SO nào, ai giữ
Xem trên Base ↗
✦
AI · chạy xuyên suốt 9 bước

Hỏi là có câu trả lời, từ chính dữ liệu đơn hàng

Copilot trên mọi deal và Trợ lý AI trên mọi phiếu BPM đọc trường, ghi chú, việc, file đính kèm của đơn để tóm tắt, cảnh báo rủi ro và điền phiếu thay người.

Cách dùng AI →
< 1phút để nắm tình trạng 1 đơnMục tiêu
Trước: 15–30 phút đọc email, file, hỏi Sale
3 ýtóm tắt tờ trình + rủi ro trước khi duyệtMục tiêu
Trước: đọc toàn bộ tờ trình, bảng tính
0lần gõ lại dữ liệu từ file vào phiếuMục tiêu
Trước: gõ tay từ PDF, Excel, email
Sale · Copilot tóm tắt đơn và 3 việc tiếp theo Mở màn hình này ↗
Chủ tịch · Trợ lý AI tóm tắt tờ trình và rủi ro Mở màn hình này ↗
Mẫu có hạn chuẩn theo loại: Cắt mẫu kho 1 ngày · Handloom / Labdip / Strike-off 10 · Sample yard 10 · Proto 45. Mỗi vòng mẫu ghi Đạt / Làm lại / Huỷ kèm lý do. Hợp đồng: ký trong 14 ngày, nhắc tái ký trước 2 tháng.

3Dùng AI trong quy trình

Base có 3 trợ lý AI, mỗi trợ lý đọc đúng dữ liệu của màn hình đang mở. AI gợi ý, người bấm Duyệt / Lưu.

✦

Copilot · Sales

Nút ✦ góc trên, mọi deal

Ai dùng: Sale, Merchandise, lãnh đạo xem đơn.

  • Tóm tắt tình trạng đơn
  • Vì sao chậm, việc tiếp theo
  • Soạn email, hướng dẫn thao tác
Bước: B1 → B9
✦

Trợ lý AI · BPM

Nút ✦ tím + “Điền bằng AI” trên phiếu

Ai dùng: người xử lý phiếu: Phòng TK, Merchandise, GĐKD, Chủ tịch, KT, QA.

  • Tóm tắt phiếu, nêu rủi ro
  • Đọc PDF, Word, Excel, ảnh đính kèm
  • Điền trường của bước thay bạn
Bước: B2 · B3 · B4 · B6 · B7 · B8
✦

Copilot · Automation

Menu Copilot trong app Automation

Ai dùng: PIC.

  • Mô tả bằng lời → kế hoạch
  • Dựng automation, test, bật
  • Không tạo gì cho tới khi bạn bấm dựng
Phần III · setup
1

Sale: hỏi Copilot ngay trên deal

  1. 1Mở deal → bấm ✦ Copilot.
  2. 2Gõ câu hỏi tiếng Việt, hoặc chọn câu gợi ý.
  3. 3Đọc trả lời: AI lấy từ trường, ghi chú, todo của chính deal. Tab Thinking cho biết AI đã dựa vào đâu.
  4. 4Hỏi tiếp, hoặc start new chat khi đổi chủ đề.
Copilot · deal H Wear, câu trả lời thật Mở màn hình này ↗
2

Lãnh đạo: duyệt nhanh với Trợ lý AI

  1. 1Trên phiếu, gõ câu hỏi: “Tóm tắt tờ trình trong 3 ý, nêu rủi ro”.
  2. 2AI tóm tắt khách hàng, giá, biên lợi nhuận, thanh toán.
  3. 3AI nêu rủi ro: màu sắc lab dip, biên mỏng, khoảng cách giá với KH.

Đọc xong → bấm Duyệt hoặc Từ chối + ý kiến như bình thường.

Trợ lý AI · phiếu Duyệt giá #6385 Mở màn hình này ↗
3

Người xử lý: điền phiếu bằng AI

  1. 1Bấm Điền bằng AI ở khung Dữ liệu trên bước này.
  2. 2Chip Điền bước này = AI sẽ điền các trường của bước. Bỏ chip nếu chỉ muốn hỏi.
  3. 3Bấm + đính kèm file (PDF, Word, Excel, ảnh) hoặc gõ cần điền gì → Gửi.

Kiểm tra giá trị AI đề xuất → Lưu / Hoàn thành.

Điền bằng AI · panel Trợ lý AI Mở màn hình này ↗
4

PIC: tạo automation bằng mô tả

  1. 1App Automation › Copilot.
  2. 25 bước: Describe → Plan → Set up → Test → Turn on.
  3. 3Gõ mô tả bằng lời, hoặc chọn ý tưởng mẫu.
  4. 4Lần đầu: bấm Add connection để nối Gemini.

Copilot chỉ đưa kế hoạch. Không tạo gì cho tới khi bạn bấm dựng.

Automation › Copilot Mở màn hình này ↗

Câu hỏi mẫu · bấm Chép rồi dán vào AI

Vị tríDùng ởCâu hỏi
SaleCopilot · deal“Tóm tắt tình trạng đơn hàng này và 3 việc tiếp theo cần làm”
SaleCopilot · deal“Đơn này đang chậm ở bước nào, vì sao?”
SaleCopilot · deal“Soạn email báo giá cho KH theo giá đã duyệt và lead time trên deal”
GĐKD · Chủ tịchTrợ lý AI · phiếu“Tóm tắt tờ trình giá này trong 3 ý và nêu rủi ro cần lưu ý trước khi duyệt”
GĐKD · Chủ tịchTrợ lý AI · phiếu“So sánh giá trình duyệt với giá đề xuất ban đầu, biên lợi nhuận còn bao nhiêu?”
Phòng TK · P.MẫuĐiền bằng AI“Đọc file đính kèm và điền Kết quả phân tích: cấu trúc, thành phần, trọng lượng”
KT · Pháp chếTrợ lý AI · phiếu“Liệt kê điều khoản thanh toán, phạt chậm giao, dung sai trong HĐ đính kèm”
QA/QCĐiền bằng AI“Từ ảnh lỗi đính kèm, mô tả lỗi và đề xuất mức độ: nhẹ / trung bình / nặng”
PICCopilot · Automation“Khi deal ở bước Contract execution quá 14 ngày không có ghi chú SO mới, tạo todo cho chủ deal và ghi note nhắc”

5 nguyên tắc

  • AI gợi ý, người bấm Duyệt / Lưu và chịu trách nhiệm
  • Giá, số mét, điều khoản HĐ: đối chiếu lại trước khi dùng
  • Hỏi cụ thể: nêu đơn, bước, kết quả muốn có
  • Muốn AI điền phiếu: đính kèm file gốc, không gõ lại
  • Câu trả lời sai → ghi chú lại để PIC chỉnh dữ liệu nguồn
PhầnII

Hướng dẫn setup cho PIC

Dành cho người quản trị hệ thống: các điểm nối giữa app và cách vận hành Automation.

Mục 4–10

4Bản đồ điểm nối

Mọi tích hợp đi qua Automation. Hai chiều: CRM mở phiếu BPM, BPM báo kết quả về CRM. Trong BPM, phiếu cha mở phiếu con bằng bước Sub Jobs.

①

CRM → Automation

Trigger Deal stage updated + Filter bước, hoặc Deal created.

→
②③

Automation → CRM, BPM

Todo, note, sửa trường. HTTP POST tạo phiếu BPM.

→
④

BPM → BPM, Automation

Sub Jobs mở phiếu con (SO, Complaint). Bước HTTP gọi Webhook.

→
⑤

Automation → CRM

Ghi kết quả, note, chuyển bước, hẹn ngày, tạo deal tái ký.

#Điểm nốiCấu hình ở đâuKhoá nối dữ liệu
①Deal vào bước → chạy automationTrigger Sales: Deal stage updated + Filter (Sales Pipeline, Contract Renewal)Pipeline, Stage
②Tạo việc, ghi chú, sửa trường dealAction Todo, Log note, Edit deal custom fields{{deal_event.record.id}}
③Mở phiếu BPMAction HTTP → extapis.base.vn/bpm/v1/job/create, trường access_tokenservice_id, ma_deal_crm
④aPhiếu cha mở phiếu conBPM › bước Sub Jobs: Master Contract → SO (tạo tay) · SO → Complaint (tự tạo)Input mapping: ma_deal_crm, so_hop_dong, so_so
④bBPM báo kết quảBPM › bước HTTP (Biểu mẫu) → Webhook URLdeal_id ← Mã deal CRM, event
⑤Ghi kết quả, chuyển bước, hẹn tái kýAutomation “[DBM] BPM → CRM …”: Webhook → Note → Branches → Edit / Move / Wait until / Create deal{{webhook.body.deal_id}}
Quy tắc: mã deal CRM đi theo phiếu từ đầu đến cuối, kể cả phiếu con SO và Complaint. Mất mã deal = kết quả không về được deal.

5Danh mục 17 automation

Quy ước tên: [DBM] CRM Sx … (Sales gửi đi), [DBM] Renewal Rx … (pipeline Tái ký), [DBM] BPM → CRM … (nhận về). 3 automation cũ B9, B10, Khiếu nại CRM → BPM đã tắt, đổi tên [Retired].

AutomationTriggerCác bướcNối tới
[DBM] CRM S1 Intake (new deal) ↗Deal created3 todo—
[DBM] CRM S2 Sample analysis ↗Stage = S22 todo (có nhắc Airway Bill) · note · HTTPBPM 2.1 Sample Analysis
[DBM] CRM S3 Quotation ↗Stage = S3todo · sửa trường · HTTPBPM 3.1 Price Approval (sơ bộ)
[DBM] CRM S4 Sample preparation ↗Stage = S4todo · sửa trường · HTTPBPM 4.1. Sample Development
[DBM] CRM S5 Price negotiation ↗Stage = S52 todo—
[DBM] CRM S6 Price approval ↗Stage = S6todo · sửa trường · note · HTTPBPM 6.1 Price Approval (chính thức)
[DBM] CRM S7 Contract signing ↗Stage = S7todo · trạng thái HĐ · HTTP (Loại HĐ = Mới)BPM 7.1 Master Contract
[DBM] CRM S8 Contract execution ↗Stage = S83 todo—
[DBM] Renewal R1 Renewal due ↗Deal created (Contract Renewal)3 todo chăm sóc—
[DBM] Renewal R2–R4 stage to-dos ↗Stage = R2 / R3 / R4Branches → todo theo bước—
[DBM] Renewal R5 Contract negotiation → BPM ↗Stage = R5todo · trạng thái HĐ · HTTP (Loại HĐ = Tái ký)BPM 7.1 Master Contract
[DBM] BPM → CRM: Sample analysis result ↗Webhooksửa trường · note · chuyển S3← BPM 1
[DBM] BPM → CRM: Sample result ↗Webhooksửa trường · note · Đạt → KH duyệt + chuyển S5← BPM 2
[DBM] BPM → CRM: Price approval result ↗Webhooksửa trường · note · lọc Chính thức · chuyển S7← BPM 4
[DBM] BPM → CRM: Master Contract events ↗Webhooknote · nhánh Đã ký / Thanh lý / Quá hạn ký × Mới / Tái ký · hẹn tái ký← BPM 5
[DBM] BPM → CRM: Sales Order (SO) events ↗Webhooknote · thêm dòng Danh sách SO · tích Có khiếu nại← BPM 6
[DBM] BPM → CRM: Complaint result ↗Webhooksửa trường · note← BPM 3

6CRM → BPM: access token

Trạng thái: cả 2 chiều đã chạy. Các bước HTTP CRM → BPM gửi kèm trường access_token (đã cấu hình ở S2, S3, S4, S6, S7). Còn 1 việc: dán access token vào automation Renewal R5.
1

Dán token cho Renewal R5

  1. Mở [DBM] Renewal R5 Contract negotiation → BPM › bước HTTP Open Master Contract (Renewal) in BPM.
  2. Dòng access_token: thay PASTE_ACCESS_TOKEN_HERE bằng token đang dùng ở S7.
  3. Save → Publish.

Giữ token như mật khẩu. Không dán vào ghi chú, email, chat. Đổi token → sửa đủ 6 automation.

2

Kiểm tra

  1. Kéo 1 deal tái ký test sang Contract negotiation.
  2. Automation › Runs: tất cả bước xanh.
  3. BPM › 7.1 Master Contract: có phiếu mới, Loại hợp đồng = Tái ký.

7Dùng app Automation

Mỗi automation = 1 Trigger → Logic (lọc, rẽ nhánh, chờ) → Action. Đọc trên xuống dưới.

1

Màn hình tổng quan

  1. 1Needs attention: automation có lỗi. Mở mỗi sáng.
  2. 2Connections.
  3. 3Số lượt chạy lỗi 24h.
  4. 4Recent runs: bấm 1 lượt để xem chi tiết, Retry nếu lỗi tạm thời.
Automation › Overview Mở màn hình này ↗
2

Đọc một automation

Bật Steps để xem danh sách bước:

  1. 1Trigger: Deal stage updated.
  2. 2Filter: chỉ khi vào đúng bước.
  3. 3Todo · 4Sửa trường · 5Log note.
  4. 6HTTP: mở phiếu BPM.
  5. 7Publish: chỉ bản Published mới chạy thật.
[DBM] CRM S6 · Builder + Steps Mở màn hình này ↗
3

Rẽ nhánh và chờ đến ngày

  1. 1Branches: mỗi nhánh 1 điều kiện, vd event = signed và loai_hop_dong = Mới / New. Nhánh Else luôn chạy, để trống.
  2. 2Adjust time: hết hạn − 2 tháng.
  3. 3Wait chế độ Until: lượt chạy dừng tới ngày đó (xem ở Runs, trạng thái chờ).
  4. 4Create deal trong Contract Renewal.

Một bước chỉ được nối 1 bước sau; muốn tách luồng phải dùng Branches. Các nhánh phải cùng kết thúc hoặc cùng gộp về 1 Merge.

[DBM] BPM → CRM: Master Contract events Mở màn hình này ↗
4

Biến (token) hay dùng

BiếnÝ nghĩa
{{deal_event.record.id}}Mã deal vừa chuyển bước
{{deal_event.record.name}}Tên deal (tiêu đề phiếu)
{{deal_event.record.account_export.name}}Tên khách hàng
{{deal_event.record.form_<id trường>}}Giá trị trường tuỳ chỉnh (dùng được cho mọi pipeline)
{{webhook.body.<key>}}Mọi giá trị BPM gửi về: event, link, het_han_ts…
{{adj.adjusted_time}}Thời điểm đã cộng / trừ của bước Adjust time
5

Webhook URL

  1. 1Receiver URL: copy, dán vào bước HTTP của BPM.
  2. 2Method POST.

URL chứa khoá bí mật. Chỉ dán vào BPM.

Trigger Webhook Mở màn hình này ↗
6

Ghi kết quả vào deal

  1. 1Deal = biến deal_id từ webhook.
  2. 2Pipeline: Sales Pipeline hoặc Contract Renewal.
  3. 3Mỗi trường deal ← 1 biến webhook.

Trường chọn: gửi đúng tên lựa chọn song ngữ, vd “Đạt / Passed”, hoặc mã lựa chọn. Trường ngày: gửi số giây (timestamp) hoặc YYYY-MM-DD.

Edit deal custom fields Mở màn hình này ↗
7

Runs: tìm lỗi trong 1 phút

  1. 1Danh sách lượt chạy.
  2. 2Bước nào xanh, bước nào đỏ.
  3. 3Bấm 1 bước → Input / Output.
  4. 4Run again from here sau khi sửa.
Automation › Runs Mở màn hình này ↗
Sửa automation: Builder → Test → Publish. Quay lại bản cũ: tab Versions. Bước JS Code chưa dùng được trên workspace này (sandbox chưa bật).

8Setup trên BPM

1

Trường song ngữ, mã lựa chọn giữ nguyên

  1. 1⚙ Cài đặt › Trường.
  2. 2Nhãn: “Tiếng Việt / English”. Mã trường (key) không đổi: ma_deal_crm, so_hop_dong…
  3. 3Lựa chọn: đổi tên sang song ngữ, giữ nguyên mã (vd mã Đạt, tên “Đạt / Passed”). Điều kiện rẽ nhánh so theo mã.
BPM › dịch vụ › Cài đặt › Trường Mở màn hình này ↗
2

Sub Jobs: phiếu cha → phiếu con

  • 7.1 Master Contract › Contract execution: dịch vụ đích 8.2 Sales Order, tắt Auto-create, bật Manual additions (nút “+ Create SO / Tạo SO”, “Close SO list”), hoàn tất khi All sub jobs finished.
  • 8.2 Sales Order › Complaint: dịch vụ đích 8.3 Complaint Handling, tự tạo 1 phiếu, chờ phiếu xong mới sang thu tiền.
  • Input mapping: ma_deal_crm, khach_hang, so_hop_dong → ma_hop_dong, gia_da_duyet → don_gia, loai_hop_dong; tiêu đề SO – {so_hop_dong} – {khach_hang}.
3

Hạn ký 14 ngày

Bước Sign contract › Deadline 336 giờ › Completion › When the deadline passes › bật Move the job on if nobody acts in time → nhánh Overdue nối sang Not signed → CRM → End. Phiếu đóng = không tạo thêm SO.

4

Ký và tạo SO song song

Ở CEO approval, nút Approve nối 2 bước kế: Sign contract và Contract execution (SO). Hai nhánh gặp lại ở Merge rồi mới sang Nghiệm thu & thanh lý.

5

Bước HTTP báo về

  1. 1Method POST, nội dung Biểu mẫu.
  2. 2URL = Receiver URL của automation nhận.
  3. 3deal_id ← Mã deal CRM, event = mã sự kiện, link = {job.link}.
  4. 4Trường ngày: thêm dòng nguồn Variable (gửi số giây) để Automation tính ngày.
BPM › Sửa luồng › bước HTTP Mở màn hình này ↗
6

Mẫu in hợp đồng và SO

Đã cài sẵn 2 mẫu in trong phần cài đặt mẫu in của dịch vụ: Hợp đồng khung / Master Contract trên dịch vụ 7.1 Master Contract, Đơn hàng / Sales Order trên 8.2 Sales Order. Cả hai bật QR (góc phải dưới, trang đầu) và tự đính file vào phiếu.

Sửa mẫu: tải file Mau-hop-dong-khung-DBM.docx / Mau-SO-DBM.docx, sửa chữ, giữ nguyên các mã ${ten_truong}, điền thông tin cố định của DBM ở ô [● …], rồi tải lên thay thế. Thêm .text sau mã số tiền (vd ${gia_tri_so.text}) để in bằng chữ.

9Setup trên CRM

1

2 pipeline, tên bước song ngữ

  • Sales Pipeline: 8 bước, bước 8 Contract execution / Thực hiện hợp đồng (không đặt hạn tồn đọng).
  • Contract Renewal: 6 bước Renewal due → Customer care → Needs review → Renewal proposal → Contract negotiation → Contract execution.
2

Trường theo bước

  1. 1Pipeline › Settings › Data fields. Nhãn trường song ngữ “VI / EN”.
  2. 2Nhãn STAGE: trường hiện ở bước nào.
  3. 3⋮ › Edit field integration.

Trường mới: Airway Bill (S2), Loại hợp đồng (S7), Ngày hiệu lực / hết hạn HĐ, Danh sách SO (S8). Trường cũ “Danh sách SO (NOW)” giữ dữ liệu, không gắn bước.

Sales › Pipeline › Settings › Data fields Mở màn hình này ↗
3

Bắt buộc và điều kiện hiện

  1. 1Required in these stages.
  2. 2Enable conditional rules.
  3. 3Vd: chỉ hiện khi Có mẫu vải? = Có mẫu vải.

Bắt buộc chỉ áp dụng khi người dùng kéo bước. Automation chuyển bước không bị chặn.

Required in these stages + Conditional display Mở màn hình này ↗

10Xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhânCách xử lý
Runs đỏ ở bước HTTP CRM → BPM, lỗi 401Thiếu hoặc sai access_tokenLàm mục 6
Kéo deal tái ký sang Contract negotiation, không có phiếuRenewal R5 chưa dán tokenLàm mục 6
Không có nút Tạo SOHĐ chưa qua TGĐ, hoặc quá 14 ngày chưa kýMở phiếu Master Contract mới
Master Contract đứng ở MergeCòn SO chưa đóng, chưa chốt danh sách SO, hoặc chưa kýXem nhánh còn mở trên phiếu
Giá trị chọn không về dealTên lựa chọn BPM khác tên trên CRMGửi đúng tên song ngữ hoặc mã lựa chọn
Ngày về deal bị trống / lệchGửi ngày dạng chữ dd/mm/yyyyGửi số giây (nguồn Variable) hoặc YYYY-MM-DD
Không tạo deal tái kýHĐ thiếu Ngày hết hạn, hoặc lượt chạy chưa tới ngày hẹnRuns › lượt đang chờ › xem ngày hẹn
Publish báo lỗi “2 outgoing connections”Một bước nối 2 bước sauDùng Branches để tách luồng
Kéo bước bị chặnThiếu trường bắt buộcĐiền trường có chấm đỏ

Khi thay đổi quy trình

  • Thêm trường CRM → nhãn song ngữ, gắn bước, đặt bắt buộc/điều kiện
  • Thêm trường BPM → nhãn song ngữ; nếu gửi từ CRM, thêm cùng key vào bước HTTP
  • Thêm lựa chọn → đặt mã ổn định, tên song ngữ; sửa điều kiện rẽ nhánh nếu cần
  • Thêm sự kiện BPM → bước HTTP với event mới + 1 nhánh trong automation nhận
  • Sau mỗi thay đổi → chạy 1 deal test, xem Runs

?Ký hiệu

* / •Trường bắt buộc trước khi rời bước
có mẫuBước chỉ hiện khi “Có mẫu vải?” = Có mẫu vải
● / ◐ / ○Làm trên CRM / xử lý trên BPM / phối hợp ngoài hệ thống
1Vị trí thao tác trên ảnh
Todo · việc tự nhắcViệc Base tự giao cho chủ deal khi deal vào bước, có hạn
Phiếu BPMHồ sơ duyệt nhiều người; kết quả tự về deal
Master ContractHợp đồng khung 6–12 tháng; phiếu cha của các SO
SO · Sales Order1 đơn đặt hàng theo HĐ; phiếu con có giao hàng, khiếu nại, thu tiền riêng
Nhãn “VI / EN”Tên trường, lựa chọn, bước đều song ngữ. Mã trường không đổi
Dệt Bảo Minh · Quy trình quản lý Order trên Base · Bản 2 · 02/10/2026 · hợp đồng khung, SO, tái ký, song ngữ · Ảnh chụp từ môi trường demo. Link ↗ mở được khi đăng nhập Base của Dệt Bảo Minh và có quyền xem dữ liệu.
Kế hoạch triển khai · Base × Dệt Bảo Minh

Triển khai hệ thống Order Management

Một trang để hai bên cùng theo dõi: đi đến đâu, phối hợp thế nào, tuần này ai làm gì.

Tuần 4/8Hoàn tất hiệu chỉnh & kiểm thử
80%quy trình đã dựng, sẵn sàng kiểm thử
7 → 1 ngàymỗi vòng kiểm thử – hiệu chỉnh
Tuần 8Go-live chính thức · 09–15/11
21/09 · Khởi độngGo-live · 15/11
PhầnI

Mục tiêu & phạm vi

Bắt đầu từ năng suất Order Management, hướng tới năng lực tự số hóa của Bảo Minh.

3 tầng mục tiêu

1.1Ba tầng mục tiêu

01

Tăng năng suất Order Management

Mỗi đơn hàng chạy nhanh hơn, đúng hơn, không rơi việc giữa các phòng.

Bớt chép tayDuyệt nhanhThấy tiến độ
Nấc 1 · Trước mắt
02

Nền tảng quản trị vận hành

Mảnh ghép phối hợp bên cạnh ERP: collaboration, not recording.

Giao việcPhê duyệtNhắc hạn
Nấc 2 · Tiếp theo
03

Bảo Minh làm chủ công nghệ

Tự số hóa quy trình mới, tự hiệu chỉnh và tối ưu liên tục.

Tự vận hànhTự hiệu chỉnhTự mở rộng
Nấc 3 · Đích đến

1.2Phạm vi dự án

Order Management Giai đoạn này

8 + 6bước bán hàng + bước tái ký
6quy trình trên BPM
17automation nối các ứng dụng
7vai trò tham gia
  • Tiếp nhận yêu cầu → phân tích mẫu → báo giá → hợp đồng khung → SO → giao hàng, khiếu nại, thu tiền → tái ký

Để sau Đưa vào Backlog

  • Đồng bộ dữ liệu với NOW ERP, sau khi dòng chảy công việc trên Base đã ổn định
  • Các nghiệp vụ vận hành khác của Bảo Minh, xếp ưu tiên sau Go-live
PhầnII

Phương pháp triển khai

Cải tiến liên tục, team hai bên, vòng lặp ngắn. Online và offline cùng chạy.

SaaS · Agile
2.1

Số hóa là cải tiến liên tục

BacklogGom & xếp ưu tiênKhảo sátHiểu nghiệp vụ thậtThiết lậpCấu hình trên BaseĐào tạoNgười dùng tự làmVận hànhChạy với đơn thậtTối ưuĐo, sửa, tinh gọnĐang ở đâyCải tiếnliên tụcKhông có vạch đích

Số hóa không có ngày “xong”, chỉ có phiên bản tốt hơn. Go-live là lúc bắt đầu vòng tiếp theo.

Vòng 1 · 8 tuầnOrder Management
Vòng sauChọn từ Backlog
2.2

Team dự án

Base là nền tảng SaaS: tư vấn → cấu hình → chuyển giao → đồng hành, không phải gia công phần mềm. Mỗi bên cần đầu mối nghiệp vụ và thiết lập thường trực.

Team Bảo MinhThống nhất nghiệp vụ, kiểm thử, xác nhận, vận hành
PM dự ánĐiều phối timeline, chốt việc mỗi tuần
Nghiệp vụInsight chuyên môn, kiểm thử, xác nhận
Thiết lậpCấu hình, hiệu chỉnh sau kiểm thử
Team BasePhương pháp, cấu hình, đào tạo, hiệu chỉnh hằng ngày
Hoàng Thanh NguyệnQuản lý dự án (PM)
Vũ Thị LýTư vấn giải pháp
Đặng Thuý QuỳnhChuyên viên triển khai
2.3

Vòng lặp ngắn, nhịp tuần dày

Chờ onsite7 ngày / vòng1 vòng/tuần
Daily loop5 vòng/tuần
Thứ 3Onsite cả ngày

Làm việc tại Bảo Minh. Chốt nghiệp vụ khó, đào tạo, chạy thử với người dùng. Riêng tuần 4: thứ 4, 14/10.

Thứ 616:30–17:00 · Online

Catchup tổng kết tuần. So tiến độ với kế hoạch, chốt điểm cần quyết định, thống nhất việc tuần sau.

Ngày còn lạiOnline

Daily catchup. Bảo Minh kiểm thử → Base sửa trong ngày (khó thì hôm sau) → cuối ngày báo cáo vào nhóm → hôm sau kiểm lại.

Với dự án SaaS, đây là mức đồng hành cao. Chỉ chờ onsite thì chậm (4 giờ di chuyển, vấn đề chờ tuần sau); online + offline cùng chạy mới nhanh.

PhầnIII

Kế hoạch triển khai 8 tuần

Đã đi 3 tuần. Tuần này hoàn tất hiệu chỉnh và kiểm thử, tuần 8 Go-live.

21/09 – 15/11

3.1Lộ trình & mốc xác nhận

Giai đoạn → đầu ra
T121–27/09
T228/09–04/10
T305–11/10
T412–18/10
T519–25/10
T626/10–01/11
T702–08/11
T809–15/11
Khảo sát→ Lưu đồ quy trình hiện tại
✓
Thiết lập→ Hệ thống demo trên Base
✓
Review thiết lập→ Danh sách điểm cần hiệu chỉnh
✓
Hoàn tất hiệu chỉnh & kiểm thử→ Bảo Minh xác nhận quy trình
Đào tạo & chạy thử→ Người dùng tự thao tác được
Tối ưu & hiệu chỉnh liên tục→ Quy trình chạy ổn với đơn thật
Vận hành thật + tinh gọn
Go-live & mở rộng→ Vận hành chính thức, chọn vòng 2
Go-live
Daily Feedback LoopHiệu chỉnh hằng ngày từ tuần 4
Mốc xác nhậnHai bên cùng ký nhận
Chốt quy trình
Sẵn sàng chạy
Go-live
Đã xongĐang làmSắp tớiHôm nay

3.2Điều kiện để giữ mốc

Kế hoạch giữ được khi ba việc sau được làm ngay từ tuần này.

1

Chỉ định người kiểm thử thường trực

Mỗi phòng tham gia có một người kiểm thử, phản hồi trong ngày.

Bảo Minh · tuần này
2

Một kênh phản hồi duy nhất

Mọi phản hồi gửi vào nhóm dự án, kèm ảnh và mã đơn. Base báo kết quả cuối ngày.

Hai bên
3

Chốt nghiệp vụ tại buổi thứ 6

Điểm cần quyết định được người có thẩm quyền chốt trong buổi tổng kết, không treo sang tuần sau.

Lãnh đạo Bảo Minh
PhầnIV

Lịch làm việc

Lịch chung của hai bên. Bấm vào một ngày để thêm nhanh, bấm vào lịch để xem hoặc sửa.

Dùng chung
Loại